01
Th5/1974
T4
Nhâm Dần(Âm: 10/4)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
05
Th5/1974
CN
Bình Ngọ(Âm: 14/4)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
11
Th5/1974
T7
Nhâm Tý(Âm: 20/4)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
13
Th5/1974
T2
Giáp Dần(Âm: 22/4)
Tốc HỷTrừTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
17
Th5/1974
T6
Mậu Ngọ(Âm: 26/4)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
23
Th5/1974
T5
Giáp Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/1974
T7
Bình Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
29
Th5/1974
T4
Canh Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1974
01/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 11/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 13/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 23/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 25/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 29/05 (Canh Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.