01
Th5/1973
T3
Đinh Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th5/1973
T6
Canh Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th5/1973
CN
Nhâm Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
10
Th5/1973
T5
Bình Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
16
Th5/1973
T4
Nhâm Tý(Âm: 14/4)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/1973
T6
Giáp Dần(Âm: 16/4)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
22
Th5/1973
T3
Mậu Ngọ(Âm: 20/4)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
28
Th5/1973
T2
Giáp Tý(Âm: 26/4)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
30
Th5/1973
T4
Bình Dần(Âm: 28/4)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1973
01/05 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 04/05 (Canh Tý, Đại An) -- 06/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 16/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 18/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 28/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 30/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.