04
Th5/1970
T2
Giáp Thân(Âm: 29/3)
Tốc HỷThànhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
06
Th5/1970
T4
Bình Tuất(Âm: 2/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
08
Th5/1970
T6
Mậu Tý(Âm: 4/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/1970
T3
Nhâm Thìn(Âm: 8/4)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/1970
T5
Giáp Ngọ(Âm: 10/4)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
18
Th5/1970
T2
Mậu Tuất(Âm: 14/4)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
20
Th5/1970
T4
Canh Tý(Âm: 16/4)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th5/1970
CN
Giáp Thìn(Âm: 20/4)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/1970
T3
Bình Ngọ(Âm: 22/4)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
30
Th5/1970
T7
Canh Tuất(Âm: 26/4)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1970
04/05 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 06/05 (Bình Tuất, Đại An) -- 08/05 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 14/05 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Mậu Tuất, Đại An) -- 20/05 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 24/05 (Giáp Thìn, Đại An) -- 26/05 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Canh Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.