01
Th5/1962
T3
Kỷ Hợi(Âm: 27/3)
Đại AnBếMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th5/1962
T5
Tân Sửu(Âm: 29/3)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th5/1962
T7
Quý Mão(Âm: 2/4)
Đại AnMãnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1962
T2
Ất Tỵ(Âm: 4/4)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1962
T6
Kỷ Dậu(Âm: 8/4)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
13
Th5/1962
CN
Tân Hợi(Âm: 10/4)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/1962
T5
Ất Mão(Âm: 14/4)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th5/1962
T7
Đinh Tỵ(Âm: 16/4)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1962
T4
Tân Dậu(Âm: 20/4)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
25
Th5/1962
T6
Quý Hợi(Âm: 22/4)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th5/1962
T3
Đinh Mão(Âm: 26/4)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/1962
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 28/4)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1962
01/05 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 03/05 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Quý Mão, Đại An) -- 07/05 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 13/05 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Ất Mão, Đại An) -- 19/05 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Tân Dậu, Đại An) -- 25/05 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 29/05 (Đinh Mão, Đại An) -- 31/05 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.