03
Th5/1960
T3
Tân Mão(Âm: 8/4)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/1960
T5
Quý Tỵ(Âm: 10/4)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th5/1960
T2
Đinh Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1960
T4
Kỷ Hợi(Âm: 16/4)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
15
Th5/1960
CN
Quý Mão(Âm: 20/4)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/1960
T3
Ất Tỵ(Âm: 22/4)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/1960
T7
Kỷ Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1960
T2
Tân Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
25
Th5/1960
T4
Quý Sửu(Âm: 1/5)
Đại AnBếChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
27
Th5/1960
T6
Ất Mão(Âm: 3/5)
Tốc HỷTrừCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/1960
T3
Kỷ Mùi(Âm: 7/5)
Đại AnChấpMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1960
03/05 (Tân Mão, Đại An) -- 05/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Đinh Dậu, Đại An) -- 11/05 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 15/05 (Quý Mão, Đại An) -- 17/05 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 23/05 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/05 (Quý Sửu, Đại An) -- 27/05 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Kỷ Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.