04
Th5/1959
T2
Bình Tuất(Âm: 27/3)
Đại AnKhaiTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
06
Th5/1959
T4
Mậu Tý(Âm: 29/3)
Tốc HỷKiếnCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th5/1959
T7
Tân Mão(Âm: 2/4)
Đại AnMãnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1959
T2
Quý Tỵ(Âm: 4/4)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th5/1959
T6
Đinh Dậu(Âm: 8/4)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
17
Th5/1959
CN
Kỷ Hợi(Âm: 10/4)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/1959
T5
Quý Mão(Âm: 14/4)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
23
Th5/1959
T7
Ất Tỵ(Âm: 16/4)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th5/1959
T4
Kỷ Dậu(Âm: 20/4)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
29
Th5/1959
T6
Tân Hợi(Âm: 22/4)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1959
04/05 (Bình Tuất, Đại An) -- 06/05 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Tân Mão, Đại An) -- 11/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/05 (Đinh Dậu, Đại An) -- 17/05 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Quý Mão, Đại An) -- 23/05 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 29/05 (Tân Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.