01
Th5/1956
T3
Mậu Thìn(Âm: 21/3)
Đại AnĐịnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1956
T2
Giáp Tuất(Âm: 27/3)
Đại AnKhaiTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
09
Th5/1956
T4
Bình Tý(Âm: 29/3)
Tốc HỷKiếnCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1956
T6
Mậu Dần(Âm: 2/4)
Đại AnTrừNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
13
Th5/1956
CN
Canh Thìn(Âm: 4/4)
Tốc HỷBìnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1956
T7
Bình Tuất(Âm: 10/4)
Tốc HỷThuVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
23
Th5/1956
T4
Canh Dần(Âm: 14/4)
Đại AnTrừSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
25
Th5/1956
T6
Nhâm Thìn(Âm: 16/4)
Tốc HỷBìnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/1956
T5
Mậu Tuất(Âm: 22/4)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1956
01/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 07/05 (Giáp Tuất, Đại An) -- 09/05 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Mậu Dần, Đại An) -- 13/05 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Canh Dần, Đại An) -- 25/05 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.