04
Th5/1953
T2
Ất Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
06
Th5/1953
T4
Đinh Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
10
Th5/1953
CN
Tân Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
12
Th5/1953
T3
Quý Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/1953
T5
Ất Sửu(Âm: 2/4)
Đại AnKiếnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th5/1953
T7
Đinh Mão(Âm: 4/4)
Tốc HỷMãnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/1953
T6
Quý Dậu(Âm: 10/4)
Tốc HỷThànhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
26
Th5/1953
T3
Đinh Sửu(Âm: 14/4)
Đại AnKiếnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th5/1953
T5
Kỷ Mão(Âm: 16/4)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1953
04/05 (Ất Mão, Đại An) -- 06/05 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Tân Dậu, Đại An) -- 12/05 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Ất Sửu, Đại An) -- 16/05 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Đinh Sửu, Đại An) -- 28/05 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.