02
Th5/1932
T2
Quý Hợi(Âm: 27/3)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
04
Th5/1932
T4
Ất Sửu(Âm: 29/3)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
07
Th5/1932
T7
Mậu Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
09
Th5/1932
T2
Canh Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th5/1932
T6
Giáp Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
15
Th5/1932
CN
Bình Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1932
T5
Canh Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/1932
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
25
Th5/1932
T4
Bình Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
27
Th5/1932
T6
Mậu Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/1932
T3
Nhâm Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1932
02/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 04/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 09/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/05 (Giáp Tuất, Đại An) -- 15/05 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Canh Thìn, Đại An) -- 21/05 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 25/05 (Bình Tuất, Đại An) -- 27/05 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Nhâm Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.