02
Th5/1931
T7
Đinh Tỵ(Âm: 15/3)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th5/1931
T6
Quý Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th5/1931
CN
Ất Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
14
Th5/1931
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
18
Th5/1931
T2
Quý Dậu(Âm: 2/4)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th5/1931
T4
Ất Hợi(Âm: 4/4)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th5/1931
CN
Kỷ Mão(Âm: 8/4)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/1931
T3
Tân Tỵ(Âm: 10/4)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/1931
T7
Ất Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1931
02/05 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 08/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 10/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 18/05 (Quý Dậu, Đại An) -- 20/05 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/05 (Kỷ Mão, Đại An) -- 26/05 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Ất Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.