01
Th5/1917
T3
Quý Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1917
T2
Kỷ Dậu(Âm: 17/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1917
T6
Quý Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
13
Th5/1917
CN
Ất Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1917
T7
Tân Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/1917
T3
Giáp Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th5/1917
T5
Bình Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
28
Th5/1917
T2
Canh Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1917
01/05 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Quý Sửu, Đại An) -- 13/05 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 24/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Canh Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.