01
Th5/1916
T2
Mậu Tuất(Âm: 29/3)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
03
Th5/1916
T4
Canh Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/1916
T6
Nhâm Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
09
Th5/1916
T3
Bình Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
15
Th5/1916
T2
Nhâm Tý(Âm: 14/4)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
17
Th5/1916
T4
Giáp Dần(Âm: 16/4)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th5/1916
CN
Mậu Ngọ(Âm: 20/4)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
27
Th5/1916
T7
Giáp Tý(Âm: 26/4)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
29
Th5/1916
T2
Bình Dần(Âm: 28/4)
Tốc HỷTrừTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1916
01/05 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 03/05 (Canh Tý, Đại An) -- 05/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 15/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 17/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 27/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 29/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.