06
Th4/2099
T2
Quý Dậu(Âm: 16/2)
Đại AnKhaiNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th4/2099
T4
Ất Hợi(Âm: 18/2)
Tốc HỷKiếnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
12
Th4/2099
CN
Kỷ Mão(Âm: 22/2)
Đại AnĐịnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/2099
T7
Ất Dậu(Âm: 28/2)
Đại AnKhaiLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th4/2099
T4
Kỷ Sửu(Âm: 3/3)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
24
Th4/2099
T6
Tân Mão(Âm: 5/3)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/2099
T5
Đinh Dậu(Âm: 11/3)
Tốc HỷThuĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2099
06/04 (Quý Dậu, Đại An) -- 08/04 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Kỷ Mão, Đại An) -- 18/04 (Ất Dậu, Đại An) -- 22/04 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 24/04 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.