01
Th4/2096
CN
Quý Sửu(Âm: 9/3)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
03
Th4/2096
T3
Ất Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/2096
T2
Tân Dậu(Âm: 17/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th4/2096
T6
Ất Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th4/2096
CN
Đinh Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/2096
T7
Quý Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2096
T3
Bình Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/2096
T5
Mậu Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
30
Th4/2096
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2096
01/04 (Quý Sửu, Đại An) -- 03/04 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Ất Sửu, Đại An) -- 15/04 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Bình Tý, Đại An) -- 26/04 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Nhâm Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.