02
Th4/2081
T4
Ất Mùi(Âm: 24/2)
Tốc HỷThànhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th4/2081
CN
Kỷ Hợi(Âm: 28/2)
Đại AnKiếnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th4/2081
T3
Tân Sửu(Âm: 30/2)
Tốc HỷMãnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2081
T6
Giáp Thìn(Âm: 3/3)
Đại AnĐịnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/2081
T5
Canh Tuất(Âm: 9/3)
Đại AnKhaiGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
19
Th4/2081
T7
Nhâm Tý(Âm: 11/3)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
23
Th4/2081
T4
Bình Thìn(Âm: 15/3)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th4/2081
T3
Nhâm Tuất(Âm: 21/3)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2081
02/04 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 08/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 17/04 (Canh Tuất, Đại An) -- 19/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 29/04 (Nhâm Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.