01
Th4/2079
T7
Quý Mùi(Âm: 30/2)
Tốc HỷThànhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th4/2079
T3
Bình Tuất(Âm: 3/3)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
06
Th4/2079
T5
Mậu Tý(Âm: 5/3)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th4/2079
T2
Nhâm Thìn(Âm: 9/3)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
16
Th4/2079
CN
Mậu Tuất(Âm: 15/3)
Đại AnKhaiTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
18
Th4/2079
T3
Canh Tý(Âm: 17/3)
Tốc HỷKiếnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th4/2079
T7
Giáp Thìn(Âm: 21/3)
Đại AnĐịnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th4/2079
T6
Canh Tuất(Âm: 27/3)
Đại AnKhaiNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th4/2079
CN
Nhâm Tý(Âm: 29/3)
Tốc HỷKiếnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2079
01/04 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 04/04 (Bình Tuất, Đại An) -- 06/04 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 10/04 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 16/04 (Mậu Tuất, Đại An) -- 18/04 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 22/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 28/04 (Canh Tuất, Đại An) -- 30/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.