01
Th4/2073
T7
Nhâm Tý(Âm: 24/2)
Tốc HỷTrừĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
05
Th4/2073
T4
Bình Thìn(Âm: 28/2)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/2073
CN
Canh Thân(Âm: 3/3)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2073
T3
Nhâm Tuất(Âm: 5/3)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
15
Th4/2073
T7
Bình Dần(Âm: 9/3)
Đại AnMãnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
17
Th4/2073
T2
Mậu Thìn(Âm: 11/3)
Tốc HỷĐịnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
21
Th4/2073
T6
Nhâm Thân(Âm: 15/3)
Đại AnThànhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2073
CN
Giáp Tuất(Âm: 17/3)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
27
Th4/2073
T5
Mậu Dần(Âm: 21/3)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
29
Th4/2073
T7
Canh Thìn(Âm: 23/3)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2073
01/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 09/04 (Canh Thân, Đại An) -- 11/04 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Bình Dần, Đại An) -- 17/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 23/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 29/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.