03
Th4/2066
T7
Đinh Sửu(Âm: 9/3)
Đại AnTrừLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th4/2066
T2
Kỷ Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
11
Th4/2066
CN
Ất Dậu(Âm: 17/3)
Tốc HỷThuPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th4/2066
T5
Kỷ Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th4/2066
T7
Tân Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2066
T6
Đinh Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
25
Th4/2066
CN
Kỷ Hợi(Âm: 2/4)
Đại AnKhaiMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th4/2066
T3
Tân Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2066
03/04 (Đinh Sửu, Đại An) -- 05/04 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 17/04 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 27/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.