01
Th4/2058
T2
Quý Tỵ(Âm: 9/3)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/2058
CN
Kỷ Hợi(Âm: 15/3)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/2058
T3
Tân Sửu(Âm: 17/3)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th4/2058
T7
Ất Tỵ(Âm: 21/3)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th4/2058
T6
Tân Hợi(Âm: 27/3)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/2058
CN
Quý Sửu(Âm: 29/3)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th4/2058
T4
Bình Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/2058
T6
Mậu Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th4/2058
T3
Nhâm Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2058
01/04 (Quý Tỵ, Đại An) -- 07/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 09/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Ất Tỵ, Đại An) -- 19/04 (Tân Hợi, Đại An) -- 21/04 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 26/04 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Nhâm Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.