01
Th4/2057
CN
Mậu Tý(Âm: 28/2)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th4/2057
T3
Canh Dần(Âm: 30/2)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
06
Th4/2057
T6
Quý Tỵ(Âm: 3/3)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
12
Th4/2057
T5
Kỷ Hợi(Âm: 9/3)
Đại AnBếTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th4/2057
T7
Tân Sửu(Âm: 11/3)
Tốc HỷTrừLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/2057
T4
Ất Tỵ(Âm: 15/3)
Đại AnChấpChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
24
Th4/2057
T3
Tân Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/2057
T5
Quý Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th4/2057
T2
Đinh Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2057
01/04 (Mậu Tý, Đại An) -- 03/04 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Quý Tỵ, Đại An) -- 12/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 14/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Ất Tỵ, Đại An) -- 24/04 (Tân Hợi, Đại An) -- 26/04 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Đinh Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.