01
Th4/2055
T5
Đinh Sửu(Âm: 5/3)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th4/2055
T2
Tân Tỵ(Âm: 9/3)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2055
CN
Đinh Hợi(Âm: 15/3)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th4/2055
T3
Kỷ Sửu(Âm: 17/3)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/2055
T7
Quý Tỵ(Âm: 21/3)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2055
T6
Kỷ Hợi(Âm: 27/3)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th4/2055
CN
Tân Sửu(Âm: 29/3)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
28
Th4/2055
T4
Giáp Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/2055
T6
Bình Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2055
01/04 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Tân Tỵ, Đại An) -- 11/04 (Đinh Hợi, Đại An) -- 13/04 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/04 (Quý Tỵ, Đại An) -- 23/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 25/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 30/04 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.