02
Th4/2050
T7
Nhâm Tý(Âm: 11/3)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th4/2050
T4
Bình Thìn(Âm: 15/3)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/2050
T3
Nhâm Tuất(Âm: 21/3)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th4/2050
T5
Giáp Tý(Âm: 23/3)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/2050
T2
Mậu Thìn(Âm: 27/3)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
23
Th4/2050
T7
Quý Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th4/2050
T2
Ất Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th4/2050
T6
Kỷ Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2050
02/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 12/04 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 14/04 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Mậu Thìn, Đại An) -- 23/04 (Quý Dậu, Đại An) -- 25/04 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 29/04 (Kỷ Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.