04
Th4/2048
T7
Giáp Thìn(Âm: 22/2)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
10
Th4/2048
T6
Canh Tuất(Âm: 28/2)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
12
Th4/2048
CN
Nhâm Tý(Âm: 30/2)
Tốc HỷTrừHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th4/2048
T4
Ất Mão(Âm: 3/3)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th4/2048
T6
Đinh Tỵ(Âm: 5/3)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
21
Th4/2048
T3
Tân Dậu(Âm: 9/3)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2048
T5
Quý Hợi(Âm: 11/3)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
27
Th4/2048
T2
Đinh Mão(Âm: 15/3)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th4/2048
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 17/3)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2048
04/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 10/04 (Canh Tuất, Đại An) -- 12/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Ất Mão, Đại An) -- 17/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 23/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Đinh Mão, Đại An) -- 29/04 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.