03
Th4/2047
T4
Đinh Dậu(Âm: 9/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th4/2047
T6
Kỷ Hợi(Âm: 11/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/2047
T3
Quý Mão(Âm: 15/3)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2047
T5
Ất Tỵ(Âm: 17/3)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th4/2047
T2
Kỷ Dậu(Âm: 21/3)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/2047
T4
Tân Hợi(Âm: 23/3)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
21
Th4/2047
CN
Ất Mão(Âm: 27/3)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2047
T3
Đinh Tỵ(Âm: 29/3)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th4/2047
CN
Nhâm Tuất(Âm: 4/4)
Tốc HỷThuTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2047
03/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 05/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Quý Mão, Đại An) -- 11/04 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 17/04 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Ất Mão, Đại An) -- 23/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.