08
Th4/2046
CN
Đinh Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th4/2046
T3
Kỷ Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th4/2046
T7
Quý Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th4/2046
T2
Ất Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th4/2046
T6
Kỷ Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th4/2046
CN
Tân Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/2046
T5
Ất Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
28
Th4/2046
T7
Đinh Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2046
08/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 10/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/04 (Quý Mão, Đại An) -- 16/04 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/04 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 22/04 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/04 (Ất Mão, Đại An) -- 28/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.