02
Th4/2044
T7
Tân Tỵ(Âm: 5/3)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th4/2044
T4
Ất Dậu(Âm: 9/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
08
Th4/2044
T6
Đinh Hợi(Âm: 11/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/2044
T3
Tân Mão(Âm: 15/3)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th4/2044
T5
Quý Tỵ(Âm: 17/3)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
18
Th4/2044
T2
Đinh Dậu(Âm: 21/3)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th4/2044
T4
Kỷ Hợi(Âm: 23/3)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th4/2044
CN
Quý Mão(Âm: 27/3)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/2044
T3
Ất Tỵ(Âm: 29/3)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2044
02/04 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Ất Dậu, Đại An) -- 08/04 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Tân Mão, Đại An) -- 14/04 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 20/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Quý Mão, Đại An) -- 26/04 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.