06
Th4/2035
T6
Đinh Dậu(Âm: 28/2)
Đại AnKhaiLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
10
Th4/2035
T3
Tân Sửu(Âm: 3/3)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/2035
T5
Quý Mão(Âm: 5/3)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
18
Th4/2035
T4
Kỷ Dậu(Âm: 11/3)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
22
Th4/2035
CN
Quý Sửu(Âm: 15/3)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th4/2035
T3
Ất Mão(Âm: 17/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/2035
T2
Tân Dậu(Âm: 23/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2035
06/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 10/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 12/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/04 (Quý Sửu, Đại An) -- 24/04 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Tân Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.