04
Th4/2034
T3
Canh Dần(Âm: 16/2)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
06
Th4/2034
T5
Nhâm Thìn(Âm: 18/2)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th4/2034
T2
Bình Thân(Âm: 22/2)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
12
Th4/2034
T4
Mậu Tuất(Âm: 24/2)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
16
Th4/2034
CN
Nhâm Dần(Âm: 28/2)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
18
Th4/2034
T3
Giáp Thìn(Âm: 30/2)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2034
CN
Kỷ Dậu(Âm: 5/3)
Tốc HỷThuPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th4/2034
T5
Quý Sửu(Âm: 9/3)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
29
Th4/2034
T7
Ất Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2034
04/04 (Canh Dần, Đại An) -- 06/04 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 10/04 (Bình Thân, Đại An) -- 12/04 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Nhâm Dần, Đại An) -- 18/04 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Quý Sửu, Đại An) -- 29/04 (Ất Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.