01
Th4/2032
T5
Đinh Sửu(Âm: 22/2)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
03
Th4/2032
T7
Kỷ Mão(Âm: 24/2)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/2032
T4
Quý Mùi(Âm: 28/2)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
09
Th4/2032
T6
Ất Dậu(Âm: 30/2)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
12
Th4/2032
T2
Mậu Tý(Âm: 3/3)
Đại AnKiếnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
14
Th4/2032
T4
Canh Dần(Âm: 5/3)
Tốc HỷMãnSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
20
Th4/2032
T3
Bình Thân(Âm: 11/3)
Tốc HỷThànhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2032
T7
Canh Tý(Âm: 15/3)
Đại AnKiếnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
26
Th4/2032
T2
Nhâm Dần(Âm: 17/3)
Tốc HỷMãnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2032
01/04 (Đinh Sửu, Đại An) -- 03/04 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Quý Mùi, Đại An) -- 09/04 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Mậu Tý, Đại An) -- 14/04 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 20/04 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Canh Tý, Đại An) -- 26/04 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.