01
Th4/2018
CN
Quý Hợi(Âm: 16/2)
Đại AnKiếnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th4/2018
T3
Ất Sửu(Âm: 18/2)
Tốc HỷMãnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/2018
T2
Tân Mùi(Âm: 24/2)
Tốc HỷThànhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
13
Th4/2018
T6
Ất Hợi(Âm: 28/2)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th4/2018
CN
Đinh Sửu(Âm: 30/2)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th4/2018
T4
Canh Thìn(Âm: 3/3)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2018
T3
Bình Tuất(Âm: 9/3)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
26
Th4/2018
T5
Mậu Tý(Âm: 11/3)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/2018
T2
Nhâm Thìn(Âm: 15/3)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2018
01/04 (Quý Hợi, Đại An) -- 03/04 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Ất Hợi, Đại An) -- 15/04 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Canh Thìn, Đại An) -- 24/04 (Bình Tuất, Đại An) -- 26/04 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Nhâm Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.