01
Th4/2016
T6
Quý Sửu(Âm: 24/2)
Tốc HỷMãnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th4/2016
T7
Tân Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2016
T2
Quý Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
15
Th4/2016
T6
Đinh Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/2016
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
21
Th4/2016
T5
Quý Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th4/2016
T7
Ất Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th4/2016
T4
Kỷ Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
29
Th4/2016
T6
Tân Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2016
01/04 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 11/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Đinh Mão, Đại An) -- 17/04 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Quý Dậu, Đại An) -- 23/04 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Kỷ Mão, Đại An) -- 29/04 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.