01
Th4/2011
T6
Bình Tuất(Âm: 28/2)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
05
Th4/2011
T3
Canh Dần(Âm: 3/3)
Đại AnMãnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
07
Th4/2011
T5
Nhâm Thìn(Âm: 5/3)
Tốc HỷĐịnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2011
T2
Bình Thân(Âm: 9/3)
Đại AnThànhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th4/2011
T4
Mậu Tuất(Âm: 11/3)
Tốc HỷKhaiSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
17
Th4/2011
CN
Nhâm Dần(Âm: 15/3)
Đại AnMãnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th4/2011
T3
Giáp Thìn(Âm: 17/3)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2011
T7
Mậu Thân(Âm: 21/3)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
25
Th4/2011
T2
Canh Tuất(Âm: 23/3)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
29
Th4/2011
T6
Giáp Dần(Âm: 27/3)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2011
01/04 (Bình Tuất, Đại An) -- 05/04 (Canh Dần, Đại An) -- 07/04 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Bình Thân, Đại An) -- 13/04 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/04 (Nhâm Dần, Đại An) -- 19/04 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Mậu Thân, Đại An) -- 25/04 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/04 (Giáp Dần, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.