03
Th4/2009
T6
Mậu Dần(Âm: 9/3)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
05
Th4/2009
CN
Canh Thìn(Âm: 11/3)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/2009
T5
Giáp Thân(Âm: 15/3)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/2009
T7
Bình Tuất(Âm: 17/3)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
15
Th4/2009
T4
Canh Dần(Âm: 21/3)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
17
Th4/2009
T6
Nhâm Thìn(Âm: 23/3)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/2009
T3
Bình Thân(Âm: 27/3)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/2009
T5
Mậu Tuất(Âm: 29/3)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
26
Th4/2009
CN
Tân Sửu(Âm: 2/4)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
28
Th4/2009
T3
Quý Mão(Âm: 4/4)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2009
03/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 05/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Giáp Thân, Đại An) -- 11/04 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Canh Dần, Đại An) -- 17/04 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Bình Thân, Đại An) -- 23/04 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 26/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 28/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.