01
Th4/1983
T6
Kỷ Mùi(Âm: 18/2)
Tốc HỷThànhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th4/1983
T3
Quý Hợi(Âm: 22/2)
Đại AnKiếnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1983
T5
Ất Sửu(Âm: 24/2)
Tốc HỷMãnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th4/1983
T6
Quý Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
17
Th4/1983
CN
Ất Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/1983
T5
Kỷ Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
23
Th4/1983
T7
Tân Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th4/1983
T4
Ất Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
29
Th4/1983
T6
Đinh Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1983
01/04 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Quý Hợi, Đại An) -- 07/04 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Quý Dậu, Đại An) -- 17/04 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Kỷ Mão, Đại An) -- 23/04 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Ất Dậu, Đại An) -- 29/04 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.