NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 4 NĂM 1979

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th4/1979
CN
Mậu Tuất(Âm: 5/3)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th4/1979
T5
Nhâm Dần(Âm: 9/3)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th4/1979
T7
Giáp Thìn(Âm: 11/3)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th4/1979
T4
Mậu Thân(Âm: 15/3)
Đại AnThành
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th4/1979
T6
Canh Tuất(Âm: 17/3)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th4/1979
T3
Giáp Dần(Âm: 21/3)
Đại AnMãnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th4/1979
T5
Bình Thìn(Âm: 23/3)
Tốc HỷĐịnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/1979
T2
Canh Thân(Âm: 27/3)
Đại AnThànhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th4/1979
T4
Nhâm Tuất(Âm: 29/3)
Tốc HỷKhaiSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
27
Th4/1979
T6
Giáp Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th4/1979
CN
Bình Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1979

01/04 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Nhâm Dần, Đại An) -- 07/04 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Mậu Thân, Đại An) -- 13/04 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/04 (Giáp Dần, Đại An) -- 19/04 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Canh Thân, Đại An) -- 25/04 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Giáp Tý, Đại An) -- 29/04 (Bình Dần, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.