01
Th4/1972
T7
Nhâm Tuất(Âm: 18/2)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
05
Th4/1972
T4
Bình Dần(Âm: 22/2)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
07
Th4/1972
T6
Mậu Thìn(Âm: 24/2)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/1972
T3
Nhâm Thân(Âm: 28/2)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th4/1972
T5
Giáp Tuất(Âm: 30/2)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
16
Th4/1972
CN
Đinh Sửu(Âm: 3/3)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th4/1972
T3
Kỷ Mão(Âm: 5/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/1972
T2
Ất Dậu(Âm: 11/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th4/1972
T6
Kỷ Sửu(Âm: 15/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th4/1972
CN
Tân Mão(Âm: 17/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1972
01/04 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Bình Dần, Đại An) -- 07/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 13/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Đinh Sửu, Đại An) -- 18/04 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 30/04 (Tân Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.