02
Th4/1968
T3
Nhâm Dần(Âm: 5/3)
Tốc HỷMãnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
08
Th4/1968
T2
Mậu Thân(Âm: 11/3)
Tốc HỷThànhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
12
Th4/1968
T6
Nhâm Tý(Âm: 15/3)
Đại AnKiếnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th4/1968
CN
Giáp Dần(Âm: 17/3)
Tốc HỷMãnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
20
Th4/1968
T7
Canh Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
24
Th4/1968
T4
Giáp Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/1968
T6
Bình Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th4/1968
CN
Mậu Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/1968
T3
Canh Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1968
02/04 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 08/04 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Nhâm Tý, Đại An) -- 14/04 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 20/04 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Giáp Tý, Đại An) -- 26/04 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Mậu Thìn, Đại An) -- 30/04 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.