03
Th4/1952
T5
Kỷ Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
05
Th4/1952
T7
Tân Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/1952
T4
Ất Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
11
Th4/1952
T6
Đinh Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th4/1952
T3
Tân Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/1952
T5
Quý Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
21
Th4/1952
T2
Đinh Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/1952
T4
Kỷ Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th4/1952
T6
Tân Sửu(Âm: 2/4)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
27
Th4/1952
CN
Quý Mão(Âm: 4/4)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1952
03/04 (Kỷ Mão, Đại An) -- 05/04 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Ất Dậu, Đại An) -- 11/04 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Tân Mão, Đại An) -- 17/04 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 23/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 27/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.