01
Th4/1948
T5
Bình Thìn(Âm: 22/2)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1948
T4
Nhâm Tuất(Âm: 28/2)
Đại AnBếSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
11
Th4/1948
CN
Bình Dần(Âm: 3/3)
Đại AnMãnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
13
Th4/1948
T3
Mậu Thìn(Âm: 5/3)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/1948
T7
Nhâm Thân(Âm: 9/3)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
19
Th4/1948
T2
Giáp Tuất(Âm: 11/3)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
23
Th4/1948
T6
Mậu Dần(Âm: 15/3)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
25
Th4/1948
CN
Canh Thìn(Âm: 17/3)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th4/1948
T5
Giáp Thân(Âm: 21/3)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1948
01/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 07/04 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 11/04 (Bình Dần, Đại An) -- 13/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 19/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 25/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 29/04 (Giáp Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.