03
Th4/1944
T2
Đinh Dậu(Âm: 11/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1944
T6
Tân Sửu(Âm: 15/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th4/1944
CN
Quý Mão(Âm: 17/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th4/1944
T7
Kỷ Dậu(Âm: 23/3)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th4/1944
T4
Quý Sửu(Âm: 27/3)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th4/1944
T6
Ất Mão(Âm: 29/3)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/1944
T2
Mậu Ngọ(Âm: 2/4)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
30
Th4/1944
CN
Giáp Tý(Âm: 8/4)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1944
03/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 09/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Quý Sửu, Đại An) -- 21/04 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 30/04 (Giáp Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.