03
Th4/1933
T2
Kỷ Hợi(Âm: 9/3)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
05
Th4/1933
T4
Tân Sửu(Âm: 11/3)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
09
Th4/1933
CN
Ất Tỵ(Âm: 15/3)
Đại AnChấpPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th4/1933
T7
Tân Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/1933
T2
Quý Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/1933
T6
Đinh Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
26
Th4/1933
T4
Nhâm Tuất(Âm: 2/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
28
Th4/1933
T6
Giáp Tý(Âm: 4/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1933
03/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 05/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Ất Tỵ, Đại An) -- 15/04 (Tân Hợi, Đại An) -- 17/04 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 26/04 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 28/04 (Giáp Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.