02
Th4/1928
T2
Nhâm Thân(Âm: 12/2)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
06
Th4/1928
T6
Bình Tý(Âm: 16/2)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th4/1928
CN
Mậu Dần(Âm: 18/2)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
14
Th4/1928
T7
Giáp Thân(Âm: 24/2)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
18
Th4/1928
T4
Mậu Tý(Âm: 28/2)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th4/1928
CN
Nhâm Thìn(Âm: 3/3)
Đại AnĐịnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th4/1928
T7
Mậu Tuất(Âm: 9/3)
Đại AnKhaiVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
30
Th4/1928
T2
Canh Tý(Âm: 11/3)
Tốc HỷKiếnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1928
02/04 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Bình Tý, Đại An) -- 08/04 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 14/04 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Mậu Tý, Đại An) -- 22/04 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 28/04 (Mậu Tuất, Đại An) -- 30/04 (Canh Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.