01
Th4/1925
T4
Ất Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
03
Th4/1925
T6
Đinh Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
07
Th4/1925
T3
Tân Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/1925
T5
Quý Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
13
Th4/1925
T2
Đinh Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
15
Th4/1925
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
19
Th4/1925
CN
Quý Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
21
Th4/1925
T3
Ất Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/1925
T6
Mậu Dần(Âm: 2/4)
Đại AnTrừNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
26
Th4/1925
CN
Canh Thìn(Âm: 4/4)
Tốc HỷBìnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1925
01/04 (Ất Mão, Đại An) -- 03/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 09/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Đinh Mão, Đại An) -- 15/04 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Quý Dậu, Đại An) -- 21/04 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 26/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.