01
Th4/1922
T7
Kỷ Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th4/1922
T4
Quý Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
07
Th4/1922
T6
Ất Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
11
Th4/1922
T3
Kỷ Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th4/1922
T5
Tân Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
17
Th4/1922
T2
Ất Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
19
Th4/1922
T4
Đinh Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
23
Th4/1922
CN
Tân Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
25
Th4/1922
T3
Quý Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th4/1922
T6
Bình Dần(Âm: 2/4)
Đại AnTrừNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th4/1922
CN
Mậu Thìn(Âm: 4/4)
Tốc HỷBìnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1922
01/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Quý Mão, Đại An) -- 07/04 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 13/04 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 17/04 (Ất Mão, Đại An) -- 19/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 25/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Bình Dần, Đại An) -- 30/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.