03
Th4/1919
T5
Ất Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th4/1919
T7
Đinh Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/1919
T4
Tân Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
11
Th4/1919
T6
Quý Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th4/1919
T3
Đinh Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th4/1919
T5
Kỷ Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
21
Th4/1919
T2
Quý Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
23
Th4/1919
T4
Ất Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
27
Th4/1919
CN
Kỷ Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
29
Th4/1919
T3
Tân Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1919
03/04 (Ất Dậu, Đại An) -- 05/04 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Tân Mão, Đại An) -- 11/04 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 17/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/04 (Quý Mão, Đại An) -- 23/04 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 29/04 (Tân Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.