04
Th4/1914
T7
Canh Thân(Âm: 9/3)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th4/1914
T2
Nhâm Tuất(Âm: 11/3)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
10
Th4/1914
T6
Bình Dần(Âm: 15/3)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
12
Th4/1914
CN
Mậu Thìn(Âm: 17/3)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th4/1914
T5
Nhâm Thân(Âm: 21/3)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/1914
T7
Giáp Tuất(Âm: 23/3)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
22
Th4/1914
T4
Mậu Dần(Âm: 27/3)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th4/1914
T6
Canh Thìn(Âm: 29/3)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/1914
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 2/4)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1914
04/04 (Canh Thân, Đại An) -- 06/04 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 10/04 (Bình Dần, Đại An) -- 12/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 18/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 22/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 24/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 26/04 (Nhâm Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.