02
Th3/2053
CN
Đinh Dậu(Âm: 13/1)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th3/2053
T5
Tân Sửu(Âm: 17/1)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
08
Th3/2053
T7
Quý Mão(Âm: 19/1)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th3/2053
T4
Đinh Mùi(Âm: 23/1)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
14
Th3/2053
T6
Kỷ Dậu(Âm: 25/1)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
18
Th3/2053
T3
Quý Sửu(Âm: 29/1)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th3/2053
T3
Canh Thân(Âm: 6/2)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th3/2053
T7
Giáp Tý(Âm: 10/2)
Đại AnTrừĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
31
Th3/2053
T2
Bình Dần(Âm: 12/2)
Tốc HỷBìnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 3 năm 2053
02/03 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 06/03 (Tân Sửu, Đại An) -- 08/03 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 12/03 (Đinh Mùi, Đại An) -- 14/03 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/03 (Quý Sửu, Đại An) -- 25/03 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 29/03 (Giáp Tý, Đại An) -- 31/03 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.