02
Th2/2093
T2
Kỷ Hợi(Âm: 7/1)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
06
Th2/2093
T6
Quý Mão(Âm: 11/1)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th2/2093
T5
Kỷ Dậu(Âm: 17/1)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
14
Th2/2093
T7
Tân Hợi(Âm: 19/1)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th2/2093
T4
Ất Mão(Âm: 23/1)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th2/2093
T3
Tân Dậu(Âm: 29/1)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th2/2093
T7
Ất Sửu(Âm: 4/2)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 2093
02/02 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 06/02 (Quý Mão, Đại An) -- 12/02 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 14/02 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 18/02 (Ất Mão, Đại An) -- 24/02 (Tân Dậu, Đại An) -- 28/02 (Ất Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.