02
Th2/2082
T2
Tân Sửu(Âm: 5/1)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th2/2082
T4
Quý Mão(Âm: 7/1)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
08
Th2/2082
CN
Đinh Mùi(Âm: 11/1)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th2/2082
T3
Kỷ Dậu(Âm: 13/1)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th2/2082
T7
Quý Sửu(Âm: 17/1)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th2/2082
T2
Ất Mão(Âm: 19/1)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
20
Th2/2082
T6
Kỷ Mùi(Âm: 23/1)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th2/2082
CN
Tân Dậu(Âm: 25/1)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
26
Th2/2082
T5
Ất Sửu(Âm: 29/1)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 2082
02/02 (Tân Sửu, Đại An) -- 04/02 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 08/02 (Đinh Mùi, Đại An) -- 10/02 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 14/02 (Quý Sửu, Đại An) -- 16/02 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 20/02 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 22/02 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 26/02 (Ất Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.