02
Th2/2081
CN
Bình Thân(Âm: 24/12)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th2/2081
T3
Mậu Tuất(Âm: 26/12)
Tốc HỷTrừThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
08
Th2/2081
T7
Nhâm Dần(Âm: 30/12)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
09
Th2/2081
CN
Quý Mão(Âm: 1/1)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th2/2081
T5
Đinh Mùi(Âm: 5/1)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th2/2081
T7
Kỷ Dậu(Âm: 7/1)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th2/2081
T4
Quý Sửu(Âm: 11/1)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th2/2081
T6
Ất Mão(Âm: 13/1)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th2/2081
T3
Kỷ Mùi(Âm: 17/1)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th2/2081
T5
Tân Dậu(Âm: 19/1)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 2081
02/02 (Bình Thân, Đại An) -- 04/02 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/02 (Nhâm Dần, Đại An) -- 09/02 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 13/02 (Đinh Mùi, Đại An) -- 15/02 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 19/02 (Quý Sửu, Đại An) -- 21/02 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 25/02 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 27/02 (Tân Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.